Bệnh bạch cầu cấp myeloid là gì? Các nghiên cứu khoa học

Bệnh bạch cầu cấp myeloid là ung thư máu tiến triển nhanh khi tế bào gốc tủy xương mất biệt hóa và tăng sinh bất thường gây suy tạo máu nghiêm trọng. AML đặc trưng bởi sự tích tụ myeloblast trong tủy làm giảm mạnh hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu, dẫn đến thiếu máu và suy giảm miễn dịch.

Khái niệm chung về bệnh bạch cầu cấp myeloid (AML)

Bệnh bạch cầu cấp myeloid (Acute Myeloid Leukemia, AML) là một dạng ung thư huyết học tiến triển nhanh, hình thành khi các tế bào gốc tạo máu trong tủy xương mất khả năng biệt hóa bình thường và chuyển thành tế bào ác tính. Các tế bào bất thường này, gọi là myeloblast, tăng sinh ồ ạt trong tủy xương và đẩy lùi quá trình tạo hồng cầu, bạch cầu trưởng thành và tiểu cầu. Sự thay thế mô tủy lành bằng tế bào blast dẫn đến thiếu máu, giảm miễn dịch và rối loạn đông máu.

AML có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi nhưng thường gặp hơn ở người lớn, đặc biệt từ 60 tuổi trở lên. Tốc độ diễn tiến nhanh khiến bệnh nhân thường xuất hiện triệu chứng rõ rệt chỉ trong vài tuần. Do đặc điểm tăng sinh mất kiểm soát của các tế bào blast, AML được xem là một tình trạng cấp cứu trong ung thư học huyết học và cần được đánh giá, chẩn đoán và điều trị ngay sau khi nghi ngờ. Thông tin chuyên ngành và mô tả chi tiết cơ chế bệnh được cung cấp bởi National Cancer Institute.

AML có nhiều phân nhóm sinh học khác nhau, và mỗi phân nhóm có đặc điểm tiên lượng, đáp ứng điều trị và đặc trưng phân tử riêng. Dưới đây là một số đặc điểm tổng quan:

  • Sự tăng sinh myeloblast trong tủy xương vượt quá khả năng kiểm soát của cơ thể.
  • Sự thiếu hụt các dòng tế bào máu trưởng thành gây biểu hiện triệu chứng đa dạng.
  • Mức độ nặng phụ thuộc vào tuổi, cơ chế bệnh sinh và đặc điểm đột biến đi kèm.

Cơ chế bệnh sinh

AML bắt nguồn từ các đột biến tích tụ trong tế bào gốc tạo máu, gây rối loạn hai hoạt động quan trọng: biệt hóa và kiểm soát tăng sinh. Các đột biến này thường ảnh hưởng đến các gen tham gia điều hòa biểu hiện protein phiên mã, tín hiệu nội bào và sửa chữa DNA. Khi tế bào gốc bị sai lệch ở một số gen chủ chốt, quá trình biệt hóa dừng lại ở giai đoạn sớm và tế bào non tiếp tục nhân lên, dẫn đến hình thành quần thể blast bất thường.

Một số biến đổi di truyền lặp lại đã được xác định trong AML. Những bất thường này có thể liên quan đến chuyển đoạn nhiễm sắc thể, đảo đoạn hoặc đột biến điểm. Ví dụ, t(8;21)t(8;21)inv(16)inv(16) tạo ra các gen dung hợp mới, gây thay đổi chương trình phiên mã của tế bào. Đột biến FLT3FLT3, đặc biệt dạng ITD (Internal Tandem Duplication), kích hoạt tín hiệu tăng sinh liên tục, thúc đẩy sự mở rộng quần thể blast. Việc nhận diện các đột biến này có giá trị quan trọng trong tiên lượng và lựa chọn điều trị.

Dưới đây là bảng tóm tắt một số đột biến và ý nghĩa lâm sàng:

Đột biến / bất thường Đặc điểm Ảnh hưởng tiên lượng
t(8;21)t(8;21) Tạo gen dung hợp RUNX1-RUNX1T1 Thường tiên lượng tốt
inv(16)inv(16) Ảnh hưởng gen CBFB và MYH11 Tiên lượng thuận lợi
FLT3ITDFLT3{-}ITD Kích hoạt tín hiệu tăng sinh Nguy cơ tái phát cao

Phân loại AML

Hệ thống phân loại AML hiện đại dựa trên sự kết hợp của hình thái tế bào, kiểu miễn dịch học, di truyền tế bào và đặc điểm phân tử. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) là cơ quan thiết lập hệ thống phân loại được sử dụng rộng rãi nhất. Theo WHO, các thể AML được chia theo bất thường di truyền đặc hiệu, biến đổi liên quan điều trị, bệnh thứ phát từ rối loạn tủy xương, hoặc AML không thuộc các nhóm trên.

Phân loại dựa trên di truyền là yếu tố quan trọng nhất vì có giá trị tiên lượng rõ ràng và định hướng điều trị. Một số thể AML được xác định dù số lượng blast dưới 20%, ví dụ nhóm có chuyển đoạn đặc hiệu như APL (Acute Promyelocytic Leukemia). Việc phân nhóm chính xác giúp bác sĩ dự đoán đáp ứng điều trị, cân nhắc ghép tế bào gốc hoặc lựa chọn thuốc nhắm trúng đích. Tài liệu tham khảo chính thức có thể tìm thấy tại WHO Publications.

Bảng minh họa các nhóm phân loại:

Nhóm Tiêu chí
AML với bất thường di truyền đặc hiệu Chuyển đoạn, đảo đoạn hoặc gen dung hợp
AML thứ phát Xuất hiện sau rối loạn tủy mạn hoặc sau điều trị
AML không đặc hiệu Dựa vào hình thái và kiểu miễn dịch học

Dấu hiệu và triệu chứng lâm sàng

Triệu chứng AML xuất phát từ việc tủy xương không còn khả năng sản xuất tế bào máu bình thường. Thiếu hồng cầu gây mệt mỏi, giảm khả năng gắng sức, da xanh và khó thở nhẹ khi vận động. Số lượng bạch cầu trưởng thành giảm mạnh khiến cơ thể dễ nhiễm trùng, đôi khi là các nhiễm trùng nặng xuất hiện đột ngột. Giảm tiểu cầu làm tăng nguy cơ chảy máu như chảy máu chân răng, bầm tím, xuất huyết dưới da.

Một số bệnh nhân có biểu hiện gan to, lách to hoặc đau xương. Ở vài trường hợp hiếm, tế bào blast xâm nhập da, nướu hoặc hệ thần kinh trung ương. Những biểu hiện này thường khiến bệnh nhân đi khám và được xét nghiệm máu. Kết quả thường cho thấy thiếu máu, giảm tiểu cầu và có thể có sự xuất hiện của blast trong máu ngoại vi.

Dấu hiệu lâm sàng thường gặp:

  • Mệt mỏi kéo dài và khó thở.
  • Sốt hoặc nhiễm trùng lặp lại.
  • Chảy máu bất thường: cam, chân răng, chấm xuất huyết.
  • Sút cân và chán ăn.

Các phương pháp chẩn đoán

Chẩn đoán AML dựa vào nhiều xét nghiệm kết hợp để xác định sự hiện diện và bản chất của tế bào blast. Xét nghiệm máu ngoại vi thường là bước đầu tiên, cho thấy thiếu máu, giảm tiểu cầu và sự xuất hiện của blast trong máu. Tuy nhiên xét nghiệm máu không đủ để xác định kiểu AML, do đó bệnh nhân cần sinh thiết hoặc hút tủy xương. Mẫu tủy được đánh giá về số lượng blast, hình thái tế bào và các đặc điểm chuyên sâu khác.

Tiêu chuẩn chẩn đoán AML theo hướng dẫn hiện hành là khi blast chiếm ít nhất 20%20\% tế bào nhân trong tủy xương hoặc máu, trừ một số thể đặc hiệu có bất thường di truyền. Ngoài ra, bác sĩ còn sử dụng các kỹ thuật phân tích miễn dịch bằng dòng chảy (flow cytometry) để phân định kiểu tế bào, nhận diện dấu ấn bề mặt và khẳng định dòng myeloid. Công nghệ này giúp phân biệt AML với các bệnh ác tính huyết học khác có biểu hiện tương tự.

Các xét nghiệm di truyền và phân tử đóng vai trò quan trọng trong định hướng điều trị và tiên lượng. Chuỗi xét nghiệm thường bao gồm:

  • Nhuộm nhiễm sắc thể (karyotype) để phát hiện chuyển đoạn hoặc đảo đoạn.
  • FISH (Fluorescence In Situ Hybridization) tìm bất thường mục tiêu.
  • Giải trình tự gen để tìm đột biến FLT3FLT3, NPM1NPM1, CEBPACEBPA và các gen quan trọng khác.

Dưới đây là bảng minh họa quy trình chẩn đoán thường gặp:

Bước Mục tiêu
Xét nghiệm máu Đánh giá tình trạng thiếu máu, giảm tiểu cầu, phát hiện blast
Sinh thiết tủy xương Xác định tỷ lệ blast, đánh giá hình thái học
Flow cytometry Xác định dấu ấn miễn dịch của blast
Xét nghiệm di truyền Phân loại và tiên lượng chính xác

Yếu tố nguy cơ

Nguyên nhân chính xác của AML chưa hoàn toàn được xác định. Tuy vậy nhiều yếu tố nguy cơ đã được chứng minh có liên quan. Một số yếu tố mang tính môi trường, số khác liên quan đến điều trị, hoặc xuất phát từ rối loạn di truyền bẩm sinh. Mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố khác nhau tùy vào cơ địa và thời gian tiếp xúc của từng người.

Tiếp xúc hóa chất là một trong những yếu tố nguy cơ được ghi nhận rõ. Benzene, một hợp chất thường gặp trong công nghiệp, có khả năng gây độc tế bào tủy xương và làm tăng nguy cơ AML khi tiếp xúc kéo dài. Bên cạnh đó, bệnh nhân từng điều trị ung thư bằng hóa trị hoặc xạ trị có nguy cơ mắc AML thứ phát sau nhiều năm. Nhóm này thường có đặc điểm di truyền đặc hiệu và tiên lượng phức tạp hơn.

Một số hội chứng di truyền làm tăng nguy cơ AML. Ví dụ, hội chứng Down, hội chứng Bloom và Fanconi anemia đều có liên quan đến đột biến ảnh hưởng đến cơ chế sửa chữa DNA hoặc ổn định nhiễm sắc thể. Do khả năng sửa chữa DNA bị giảm, các tế bào gốc tạo máu dễ tích tụ đột biến theo thời gian.

  • Tiếp xúc benzene dài hạn.
  • Xạ trị hoặc hóa trị trước đó.
  • Hội chứng di truyền (Down, Fanconi anemia).
  • Bệnh tủy mạn tính như MDS (Myelodysplastic Syndromes).

Để xem thông tin chính thức và các thống kê dịch tễ, có thể tham khảo CDC.

Điều trị chuẩn

Điều trị AML thường được chia thành hai giai đoạn: điều trị tấn công và điều trị củng cố. Mục tiêu của giai đoạn đầu là tiêu diệt tối đa blast trong tủy xương để đưa bệnh nhân vào lui bệnh hoàn toàn. Phác đồ được sử dụng phổ biến nhất nhiều năm qua là cytarabine liên tục trong 7 ngày kết hợp anthracycline trong 3 ngày (phác đồ 7+3). Tùy vào từng bệnh nhân, bác sĩ có thể điều chỉnh liều hoặc thay đổi thuốc.

Sau khi đạt lui bệnh, giai đoạn củng cố nhằm loại bỏ tế bào bệnh còn sót lại và giảm nguy cơ tái phát. Bệnh nhân thuộc nhóm nguy cơ cao hoặc trung bình có thể được chỉ định ghép tế bào gốc tạo máu. Ghép giúp tái lập một hệ tạo máu khỏe mạnh và dựa vào phản ứng miễn dịch của tế bào ghép để loại dần tế bào ác tính. Quyết định ghép dựa trên khả năng dung nạp điều trị, tuổi, bệnh đi kèm và yếu tố tiên lượng phân tử.

Các thuốc nhắm trúng đích ngày càng đóng vai trò quan trọng. Thuốc ức chế FLT3FLT3 như midostaurin được dùng kết hợp hóa trị ở bệnh nhân có đột biến liên quan. Nhóm thuốc khác nhắm vào IDH1/IDH2 cho thấy hiệu quả ở một số phân nhóm AML. Việc cá nhân hóa điều trị dựa trên giải trình tự gen ngày càng phổ biến.

  • Hóa trị tấn công: cytarabine và anthracycline.
  • Củng cố: cytarabine liều cao hoặc ghép tế bào gốc.
  • Thuốc trúng đích: ức chế FLT3, ức chế IDH1/2.

Tiên lượng và yếu tố ảnh hưởng

Tiên lượng bệnh AML khác nhau tùy thuộc vào đặc điểm di truyền, tuổi, tình trạng toàn thân và đáp ứng điều trị ban đầu. Các bất thường di truyền được phân nhóm thành thuận lợi, trung gian và bất lợi. Nhóm thuận lợi gồm t(8;21)t(8;21)inv(16)inv(16), trong khi đột biến FLT3ITDFLT3{-}ITD là yếu tố nguy cơ mạnh cho tái phát. Tuổi cao làm giảm khả năng đáp ứng hóa trị do tủy xương suy yếu và bệnh đi kèm nhiều hơn.

Đáp ứng lui bệnh hoàn toàn sau điều trị tấn công là yếu tố dự báo quan trọng. Bệnh nhân không đạt lui bệnh sau phác đồ đầu tiên có nguy cơ sống còn thấp hơn và cần chiến lược điều trị bổ sung. Phân tích MRD (Minimal Residual Disease) giúp đánh giá mức độ còn sót tế bào bệnh ở mức dưới ngưỡng phát hiện của phương pháp truyền thống, từ đó dự báo nguy cơ tái phát.

Bảng tổng hợp một số yếu tố tiên lượng:

Yếu tố Ảnh hưởng
Tuổi Tuổi cao thường tiên lượng xấu hơn
Bất thường di truyền Quyết định phân tầng nguy cơ
Đáp ứng điều trị ban đầu Liên quan chặt với tỉ lệ sống còn
MRD dương tính Nguy cơ tái phát cao

Hướng nghiên cứu hiện nay

Nghiên cứu về AML đang mở rộng theo nhiều hướng. Liệu pháp nhắm trúng đích được cải tiến liên tục nhờ hiểu biết sâu hơn về gen điều khiển tăng sinh và biệt hóa tế bào. Các thuốc tác động vào epigenetic, ví dụ ức chế methyl hóa DNA, đang được thử nghiệm để phục hồi khả năng biệt hóa của tế bào gốc tạo máu. Liệu pháp miễn dịch, bao gồm kháng thể hai đặc hiệu hoặc vaccine chống các kháng nguyên đặc hiệu của AML, đang được đánh giá tại nhiều trung tâm nghiên cứu.

Giải trình tự gen thế hệ mới giúp xác định đột biến ở mức độ tinh vi, từ đó thúc đẩy điều trị cá nhân hóa. Nhiều thử nghiệm lâm sàng tập trung vào kết hợp thuốc mới với phác đồ chuẩn để cải thiện hiệu quả và giảm độc tính. Các nghiên cứu này được cập nhật thường xuyên tại ClinicalTrials.gov.

Các hướng chính đang được quan tâm:

  • Liệu pháp miễn dịch tăng cường nhận diện tế bào ác tính.
  • Thuốc nhắm trúng đích thế hệ mới.
  • Kết hợp điều trị nhằm giảm độc tính hóa trị.
  • Tối ưu hóa ghép tế bào gốc.

Tài liệu tham khảo

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề bệnh bạch cầu cấp myeloid:

Bản sửa đổi năm 2016 đối với phân loại các bệnh u của Tổ chức Y tế Thế giới về các khối u tủy và bạch cầu cấp tính Dịch bởi AI
Blood - Tập 127 Số 20 - Trang 2391-2405 - 2016
Tóm tắt Phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) về các khối u của các mô huyết học và bạch huyết lần cuối được cập nhật vào năm 2008. Kể từ đó, đã có nhiều tiến bộ trong việc xác định các dấu hiệu sinh học độc đáo liên quan đến một số khối u tủy và bạch cầu cấp tính, chủ yếu xuất phát từ phân tích diễn giải gen và giải trình tự thế hệ tiếp theo, có thể cải thiện đáng kể tiêu chí chẩn đoán cũng n... hiện toàn bộ
#Phân loại WHO #khối u huyết học #khối u tủy #bạch cầu cấp tính #sinh học phân tử
Nghiên cứu Giai đoạn I về Decitabine một mình hoặc kết hợp với Axit Valproic trong Bệnh bạch cầu cấp Myeloid Dịch bởi AI
American Society of Clinical Oncology (ASCO) - Tập 25 Số 25 - Trang 3884-3891 - 2007
Mục đích Để xác định liều sinh học tối ưu (OBD) của decitabine như một tác nhân đơn lẻ và sau đó là liều tối đa có thể chịu đựng (MTD) của axit valproic (VA) kết hợp với decitabine trong bệnh bạch cầu cấp myeloid (AML). Bệnh nhân và Phương pháp Hai mươi lăm bệnh nhân (tuổi trung bình, 70 tuổi) đã được đưa vào nghiên cứu; 12 bệnh nhân chưa điều trị và 13 bệnh nhân đã tái phát AML. Để xác định OBD (... hiện toàn bộ
Ý nghĩa của di truyền tế bào đối với thuyên tắc tĩnh mạch trong bệnh bạch cầu dòng tủy cấp tính Dịch bởi AI
Thrombosis and Haemostasis - Tập 113 Số 01 - Trang 201-208 - 2015
Tóm tắtDo nguy cơ cao về tiểu cầu giảm và xuất huyết, các biến chứng huyết khối đã nhận được ít sự chú ý ở bệnh nhân mắc bệnh bạch cầu dòng tủy cấp tính (AML). Hơn nữa, vai trò dự đoán của di truyền tế bào đối với thuyên tắc tĩnh mạch (VTE) đã bị bỏ qua trong nhiều nghiên cứu. Nghiên cứu này nhằm mục đích đánh giá tỷ lệ, các yếu tố nguy cơ và khía cạnh tiên lượng của VTE trong AML. Tổng cộng 811 b... hiện toàn bộ
Biến đổi gen ở bệnh nhân trưởng thành người Thái bị bệnh bạch cầu myeloid cấp tính và hội chứng tiền tủy—tăng bạch cầu phát hiện bằng kỹ thuật giải trình tự thế hệ tiếp theo Dịch bởi AI
Annals of Hematology - Tập 100 Số 8 - Trang 1983-1993 - 2021
Tóm tắtNhiều biến đổi phân tử ảnh hưởng đến tiên lượng của bệnh nhân bị bệnh bạch cầu myeloid cấp tính (AML) và hội chứng tiền tủy (MDS) có tăng bạch cầu (EB). Nghiên cứu này nhằm xác định tỷ lệ mắc và tác động lâm sàng của các biến đổi gen phân tử ở bệnh nhân người Thái bị AML và MDS-EB, được phát hiện bằng kỹ thuật giải trình tự thế hệ tiếp theo (NGS). Nghiên cứu quan sát theo kiểu tiến cứu này ... hiện toàn bộ
#bệnh bạch cầu myeloid cấp tính #hội chứng tiền tủy #biến đổi gen #giải trình tự thế hệ tiếp theo #tiên lượng bệnh
Gây giảm cường độ trong cấy ghép tế bào gốc huyết học dị gen cho hội chứng myelodysplastic và bệnh bạch cầu cấp dòng tủy với sự rối loạn đa dòng sử dụng cách ly fludarabine, busulphan và alemtuzumab (FBC) Dịch bởi AI
Blood - Tập 104 - Trang 1616-1623 - 2004
Tóm tắt Cấy ghép tế bào gốc huyết học giảm cường độ (RIC) đã cải thiện khả năng tiếp cận việc cấy ghép ở những bệnh nhân trước đây không đủ điều kiện. Chúng tôi báo cáo kết quả của việc ghép tạng sau khi điều trị bằng fludarabine, busulphan và alemtuzumab trên 62 bệnh nhân mắc hội chứng myelodysplastic (MDSs) (người hiến tặng đồng huyết [24] hoặc người hiến tặng không quen biết tình nguyện [VUDs, ... hiện toàn bộ
Cách Tiếp Cận Y Tế Chính Xác Kết Hợp Dữ Liệu Phân Tử và Chức Năng Trong Ống Nghiệm Để Điều Trị Bệnh Nhân Bệnh Bạch Cầu Tủy Cấp Tái Phát/Nghi Kháng Dịch bởi AI
Blood - Tập 128 - Trang 4043 - 2016
Tóm tắt Giới thiệu: Bệnh bạch cầu tủy cấp (AML) là một rối loạn đa dạng, mỗi bệnh nhân biểu hiện một mẫu đột biến duy nhất. Tuy nhiên, các phương pháp điều trị tiêu chuẩn chủ yếu được áp dụng cho tất cả bệnh nhân, ngoại trừ những bệnh nhân có chuyển vị PML-RARA hoặc đột biến FLT3. Chúng tôi đang tiến hành một nghiên cứu khả thi, "Điều Trị Cá Nhân Hóa Cho Bệnh Bạch Cầu Cấp Tái Phát/Nghi Kháng Dựa T... hiện toàn bộ
Tái kích hoạt Cytomegalovirus Sau Khi Ghép Tế Bào Gốc Đồng Loại Liên Quan Đến Giảm Nguy Cơ Tái Phát Ở Bệnh Nhân Bệnh Bạch Cầu Giáp Hạt Cấp: Nhóm Làm Việc Về Biến Chứng Ghép Tủy Của Hiệp Hội Ghép Tế Bào Máu Nhật Bản (JSHCT) Dịch bởi AI
Blood - Tập 122 - Trang 915 - 2013
Tóm tắt Nền tảng Nhiễm Cytomegalovirus (CMV) vẫn là một biến chứng nhiễm trùng chính sau khi ghép tế bào gốc huyết học đồng loại (allo-HCT). Gần đây, có báo cáo rằng sự tái kích hoạt CMV có liên quan đến nguy cơ tái phát thấp hơn ở bệnh nhân bệnh bạch cầu myeloid cấp (AML). Mục tiêu của nghiên cứu này là đánh giá tác động của sự tái kích hoạt CMV sớm đến tỷ lệ tái phát bệnh sau ghép tế bào gốc đồn... hiện toàn bộ
#Cytomegalovirus #Tái kích hoạt CMV #Bệnh bạch cầu myeloid cấp #Ghép tế bào gốc #Tử vong không tái phát
Hiệu quả và An toàn của Phác đồ DAC Kết hợp với CAG (decitabine kết hợp aclacinomycin, cytarabine và G-CSF) Như Một Phác Đồ Điều Trị Nhắc Lại So Với Phác Đồ Không Có DAC cho Bệnh Nhân Bệnh Bạch Cầu Tuỷ Cấp Tình Trạng Thất Bại Sau Đợt Điều Trị Hoá Chất Chuẩn IA Dịch bởi AI
Blood - Tập 134 - Trang 5104 - 2019
ĐẶT VẤN ĐỀ: Bệnh nhân bệnh bạch cầu tủy cấp tính (AML) không đáp ứng với đợt điều trị hóa chất chuẩn lần đầu gặp khó khăn trong việc điều trị vì không có đáp ứng với phác đồ điều trị thứ hai. Chúng tôi đã so sánh ngược giữa hiệu quả và an toàn của phác đồ DAC+CAG với phác đồ không có DAC ở bệnh nhân AML không đáp ứng với phác đồ điều trị hóa chất chuẩn lần đầu. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP: Ba phác đồ ... hiện toàn bộ
Tác động của tình trạng kinh tế - xã hội và khoảng cách từ trung tâm điều trị đến sự sống còn ở bệnh nhân được điều trị liệu pháp khởi phát cho bệnh bạch cầu cấp myeloid (AML) mới được chẩn đoán. Dịch bởi AI
Blood - Tập 108 - Trang 1920 - 2006
Tóm tắt Nền tảng: Tình trạng kinh tế - xã hội (SES) và khoảng cách từ trung tâm điều trị là các yếu tố dự đoán trong các loại ung thư mãn tính, như ung thư đầu và cổ hoặc ung thư vú, trong đó thời gian bệnh tương đối cho phép những bệnh nhân có khả năng tài chính cao hơn di chuyển để nhận chăm sóc. Vẫn còn rất ít thông tin về ảnh hưởng của các yếu tố này đến kết quả của bệnh nhân trong các bệnh un... hiện toàn bộ
Kết Quả Dài Hạn Của Ghép Tế Bào Gốc Tự Thân Từ Máu Ngoại Biên (AutoSCT) Ở Bệnh Nhân Bệnh Bạch Cầu Giáp Nâng Cấp (AML) Mới Xuất Hiện Đạt Được Thuyên Giảm Hoàn Toàn Đầu Tiên Sau Một So Với Hai Liệu Trình Điều Trị: Nghiên Cứu Từ Nhóm Làm Việc Về Bạch Cầu Cấp Tính Của Hiệp Hội Ghép Máu Và Tủy Xương Châu Âu (EBMT) Dịch bởi AI
Blood - Tập 138 - Trang 1840 - 2021
Tóm tắt Nền tảng: Đạt được thuyên giảm hoàn toàn lần đầu tiên (CR1) là mục tiêu chính trong điều trị AML và là yếu tố tiên lượng quan trọng cho kết quả ghép tủy, đặc biệt là ghép tự thân (AutoSCT). Tuy nhiên, hiện chưa có dữ liệu nào liên quan đến AutoSCT cho thấy số lượng liệu trình hóa trị (1 so với 2) cần thiết để đạt được CR1 có ý nghĩa tiên lượng đối với kết quả ghép tủy hay không. Phương phá... hiện toàn bộ
Tổng số: 53   
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6